as it is
Định nghĩa
Trạng từ: - Trong tình trạng hiện tại, như vốn có: "as it is" được dùng để chỉ một tình huống hoặc sự việc đang diễn ra trong thực tế, thường trái ngược với kỳ vọng hoặc giả định trước đó. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đã xảy ra hoặc đang tồn tại, và không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể đã bị giết, nhưng trong tình trạng hiện tại, anh ấy bị thương nặng.)
- (Tôi đã hy vọng được thăng chức, nhưng trong tình trạng hiện tại, tôi phải làm việc chăm chỉ hơn.)
- (Kế hoạch là rời đi sớm, nhưng như vốn có, chúng tôi vẫn ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as it is" thường đứng đầu hoặc giữa câu để tạo sự tương phản giữa điều đã được mong đợi và thực tế.
- We thought the project would be easy; as it is, it's extremely complex. (Chúng tôi nghĩ dự án này sẽ dễ dàng; trong thực tế, nó cực kỳ phức tạp.)
- "as it is" cũng có thể dùng để chỉ một trạng thái không thể thay đổi, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực.
- The house is old, but we have to live in it as it is. (Ngôi nhà cũ, nhưng chúng tôi phải sống trong nó như hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- As is: (thường dùng trong thương mại) nghĩa là "như hiện tại", không có bảo hành hoặc thay đổi.
- The car is sold "as is", so you cannot return it. (Chiếc xe được bán "như hiện tại", vì vậy bạn không thể trả lại.)
- As it stands: có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng hiện tại.
- As it stands, we have no solution. (Như tình trạng hiện tại, chúng tôi không có giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Actually: thực tế, thực sự.
- In reality: trong thực tế.
- As things are: như mọi thứ đang diễn ra.
Thành ngữ liên quan
- Take it as it is: chấp nhận mọi thứ như nó vốn có.
- Sometimes you just have to take life as it is. (Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận cuộc sống như nó vốn có.)
- Leave it as it is: để nguyên như hiện tại, không thay đổi.
- Don't rearrange the furniture; just leave it as it is. (Đừng sắp xếp lại đồ đạc; hãy để nguyên như hiện tại.)